Có những ngày lòng mình bỗng chênh vênh không rõ lý do, chỉ thấy trong ngực một khoảng trống. Những lúc ấy, tôi thường thì thầm hai chữ “Thương Phật”, như một cách để tự trở về chính mình.
Không phải thương theo nghĩa đau buồn hay luyến ái, mà là một thứ thương rất nhẹ, rất sâu, rất an, như gió sớm thổi qua hàng lá, như tia nắng đầu ngày vừa chạm vào hiên nhà.
Tôi thương Phật vì Ngài đã nhìn thấy tất cả nỗi khổ của đời, rồi chọn cách ôm lấy chúng bằng lòng từ vô hạn. Người đời, khi thấy khổ, thường tránh; khi gặp tổn thương, thường lẩn; khi thấy bất công, thường nổi giận. Nhưng Phật thì không. Ngài ở đó, nhìn thấu tận cùng bản chất của khổ, rồi mỉm cười chỉ cho chúng ta con đường vượt qua, chứ không phải con đường chạy trốn.

Tôi thương Phật vì Ngài từng là một con người đầy đủ mong cầu, hoang mang, trăn trở như chúng ta. Ngài cũng từng loay hoay giữa ngã rẽ cuộc đời, giữa câu hỏi “ta là ai” và “ta phải đi về đâu”. Chỉ là, nơi Ngài có một sự can đảm mà chúng ta ít khi chạm đến: can đảm nhìn thẳng vào bản chất cuộc sống, không tô màu nó, không trốn tránh nó, không nắm giữ nó.
Và rồi Ngài giác ngộ. Không phải theo cách thần thoại, mà như một sự bừng sáng rất người: thấy rõ mọi thứ vốn đang là như thế – vô thường, duyên sinh và không thuộc về ta. Từ giây phút ấy, tôi tin trái tim Ngài đã trở thành một vùng trời không còn bão tố.
Chẳng phải vì thế mà tôi thương Phật – vì Ngài không còn khổ, mà vì Ngài nhìn thấy khổ rất rõ, nhưng vẫn chọn cách quay lại giữa đời để trao cho chúng ta một ánh sáng.
Giữa thế gian ồn ào, chúng ta đôi khi quên mất rằng mình có thể quay về nương tựa nơi chính hơi thở. Tôi nghĩ, thương Phật cũng là thương cái khả năng tỉnh thức trong mỗi người – thứ hạt giống Ngài đã chỉ cho ta, dẫu ta thường bỏ quên.
Có những buổi chiều, tôi ngồi rất lâu dưới hiên, nhìn những đám mây trôi chầm chậm. Khi đó, tôi chợt hiểu vì sao Phật dạy đừng bám víu: mây đẹp thì ngắm, rồi để nó đi; mây xám thì nhìn, rồi cũng để nó trôi. Cảm xúc cũng vậy, con người cũng vậy, mọi thứ đến rồi đi như những vệt mây dịu dàng trên bầu trời rộng. Không có gì để níu giữ, và cũng không có gì để sợ hãi.
Khi hiểu điều đó, ta thấy lòng nhẹ đi một chút. Ta bỗng muốn sống hiền hơn, chậm hơn, biết ơn hơn. Ta bỗng thấy cái gọi là khổ thật ra chỉ là tín hiệu nhắc ta quay về, giống như tiếng chuông chùa điểm một hồi để người nghe dừng lại, thở một hơi sâu.
Tôi thương Phật vì Ngài không bắt ta phải trở nên hoàn hảo. Ngài chỉ dạy ta sống thật – thật với cảm xúc, thật với chính mình, thật với những bấp bênh ta đang trải qua. Ngài không yêu cầu chúng ta ngay lập tức xóa bỏ sân hận, mà chỉ nhắc ta nhìn vào nó bằng sự tỉnh thức. Thấy rồi thì nhẹ, nhẹ rồi thì buông, buông rồi thì an.
Thương Phật, là thương cái cách Ngài bao dung thế giới này, dù thế giới ấy đầy đủ lầm lỗi và chưa từng hoàn chỉnh. Cũng như ta học cách bao dung chính mình – từng vụng về, từng sai sót, từng mỏi mệt – để rồi từ đó biết thương người hơn.
Và thương Phật, cuối cùng là thương cái tấm lòng từ bi Ngài gửi vào từng lời dạy: “Này con, hãy quay về với chính mình. Tự soi sáng lấy đường đi. Tự làm hòn đảo cho chính mình”.
Mỗi khi đọc lại lời ấy, tôi thấy trong lòng mình một ngọn đèn nhỏ được thắp lên. Không rực rỡ, không huy hoàng, nhưng đủ ấm, đủ sáng cho đoạn đường trước mặt.
Và có lẽ, sống trên đời này – chỉ cần giữ được ngọn đèn ấy sáng – đã là một cách thương Phật rất đẹp.


