“Âm nhạc truyền thống Phật giáo Việt Nam là kho tàng vô cùng phong phú, đa dạng và có giá trị nhân văn sâu sắc”, đó là khẳng định của GS.TS Nguyễn Thuyết Phong – danh nhân di sản quốc gia Hoa Kỳ, danh nhân âm nhạc Anh.

Hơn bốn mươi năm làm nghề, đi qua nhiều không gian âm nhạc – từ ca khúc đại chúng, nhạc phim, đến những giai điệu dành cho điện ảnh và đời sống tinh thần – tôi càng tin một điều: âm nhạc, nếu đủ chân thành, sẽ tự tìm được con đường đi vào trái tim con người. Và khi bước vào địa hạt âm nhạc Phật giáo, niềm tin ấy càng trở nên rõ ràng hơn bao giờ hết.
Âm nhạc Phật giáo không phải là một thể loại phụ, càng không phải là “nhạc dành riêng cho người tu”. Đó là một dòng chảy tâm linh mang khả năng chạm đến phần sâu nhất của con người: sự an tĩnh, lòng từ và khát vọng chuyển hóa khổ đau. Trong một xã hội ngày càng ồn ào, vội vã và căng thẳng, âm nhạc Phật giáo không chỉ cần được phát triển, mà rất cần được phát triển một cách đúng đắn và xứng tầm, như một phương tiện hoằng dương Chánh pháp bằng ngôn ngữ của cảm xúc.
Vì sao nên phát triển âm nhạc Phật giáo?
Bởi con người hôm nay không còn dễ tiếp nhận giáo lý bằng những bài giảng dài, khái niệm trừu tượng hay ngôn ngữ kinh điển khó hiểu. Nhưng họ có thể lắng nghe một giai điệu. Có thể rung động trước một câu hát. Có thể tìm thấy sự bình an trong vài phút âm thanh tĩnh lặng. Âm nhạc có lợi thế mà rất ít phương tiện khác có được: nó đi thẳng vào tâm, không cần trung gian lý luận. Khi lời Phật được chuyển tải bằng âm nhạc, giáo lý không còn là điều để “hiểu”, mà trở thành điều để “cảm” và “sống cùng”.
Tuy nhiên, phát triển không có nghĩa là làm cho nhiều. Càng không phải là chạy theo hình thức hay thị hiếu nhất thời. Âm nhạc Phật giáo, nếu không cẩn trọng, rất dễ rơi vào hai thái cực: hoặc quá nghi lễ, xa rời đời sống; hoặc quá giải trí, đánh mất sự trang nghiêm và chiều sâu tâm linh. Cả hai đều khiến âm nhạc không thể hoàn thành sứ mệnh hoằng pháp của mình.
Theo tôi, điều đầu tiên để âm nhạc Phật giáo đi vào lòng người là người làm nhạc phải có đời sống Phật pháp. Không nhất thiết phải là tu sĩ, nhưng cần có sự thực tập, có trải nghiệm nội tâm, có hiểu biết căn bản về giáo lý. Phổ nhạc kinh Phật không phải là đặt giai điệu lên văn bản, mà là đối thoại với từng chữ, từng ý. Mỗi câu kinh đều mang năng lượng. Nếu người viết nhạc không đủ lắng, không đủ kính, âm nhạc sẽ chỉ còn là lớp vỏ đẹp bên ngoài.
Âm nhạc Phật giáo cần sang hơn, nhưng “sang” không nằm ở kỹ xảo phô trương. Cái sang của nhạc Phật nằm ở sự tiết chế, tinh tế và tĩnh lặng. Một hòa âm giản dị nhưng đúng chỗ, một nhịp điệu vừa đủ để người nghe không bị cuốn đi mà có thể quay về với chính mình, một giai điệu không ép cảm xúc mà mở ra không gian cho người nghe tự thở – đó mới là cái đẹp bền. Nhạc Phật không cần cao trào, vì bản chất của Phật pháp không nhằm kích thích, mà nhằm an trú.
Để đẹp hơn, âm nhạc Phật giáo cần được đặt trong bối cảnh văn hóa đương đại, nhưng không đánh mất gốc rễ. Chúng ta hoàn toàn có thể sử dụng ngôn ngữ âm nhạc hiện đại, kỹ thuật thu âm tiên tiến, phối khí tinh tế, miễn là tinh thần cốt lõi vẫn là chánh niệm và từ bi. Đừng sợ đổi mới, nhưng cũng đừng vội vàng. Đổi mới trong âm nhạc Phật giáo là đổi mới từ bên trong, từ cách tiếp cận con người hôm nay, chứ không phải từ sự vay mượn hình thức bên ngoài.

Một câu hỏi quan trọng khác: làm sao để âm nhạc Phật giáo góp phần thực sự vào công cuộc hoằng dương Chánh pháp? Theo tôi, cần ba yếu tố song hành: nghệ sĩ – Giáo hội – công chúng. Người nghệ sĩ phải nghiêm túc với nghề và với đạo. Giáo hội cần mở rộng không gian cho âm nhạc Phật giáo, xem đây là một phương tiện hoằng pháp quan trọng, không chỉ là hoạt động phụ trợ trong nghi lễ. Và công chúng cần được tiếp cận âm nhạc Phật giáo một cách tự nhiên, không bị áp đặt, không bị “dán nhãn” là cao siêu hay xa cách.
Âm nhạc Phật giáo không nhất thiết chỉ vang lên trong chùa. Nhạc Phật có thể hiện diện trong phim ảnh, trong các chương trình nghệ thuật, trong đời sống thường ngày, thậm chí trong những khoảnh khắc rất riêng tư của mỗi người. Khi một bản nhạc Phật có thể được nghe lúc người ta mệt mỏi, hoang mang, khi nó giúp ai đó dừng lại, thở sâu và không làm tổn thương người khác, thì lúc ấy, Chánh pháp đã được hoằng dương mà không cần lời giảng.
Tôi luôn tin rằng, âm nhạc Phật giáo không sinh ra để cạnh tranh, mà để bù đắp. Bù đắp cho sự thiếu vắng tĩnh lặng trong đời sống. Bù đắp cho những khoảng trống tâm hồn mà vật chất không lấp đầy được. Và chính vì thế, người làm nhạc Phật không nên đặt mục tiêu danh tiếng hay số đông. Nếu còn chấp vào thành tựu, âm nhạc sẽ mất đi sự tự do cần có.
Điều cuối cùng, và có lẽ là quan trọng nhất: âm nhạc Phật giáo phải bắt đầu từ tâm khiêm cung. Người viết nhạc không đứng trên giáo lý, không “diễn giải” Phật pháp theo cái tôi của mình, mà chỉ là người chuyển tải, người góp một dòng chảy nhỏ vào đại dương Phật pháp mênh mông. Khi có tâm thế ấy, âm nhạc tự nhiên sẽ đúng, sẽ đẹp, và sẽ chạm.
Tôi làm nhạc Phật không phải để tìm một đích đến mới, mà để quay về một nơi rất cũ: sự bình an trong chính mình. Nếu những giai điệu ấy có thể mang lại bình an cho người khác, dù chỉ trong vài phút, thì với tôi, đó đã là một sự cúng dường trọn vẹn. Âm nhạc Phật giáo, suy cho cùng, không phải để nghe cho hay, mà để sống cho nhẹ. Và khi sống nhẹ hơn, con người tự khắc gần với Chánh pháp hơn.


